Khi nhìn thấy biểu tượng Organic JAS trên một sản phẩm, nhiều người thường hiểu đơn giản rằng: “Đây là thực phẩm hữu cơ của Nhật Bản” hoặc “Sản phẩm này không sử dụng hóa chất”.
Nhưng nếu nhìn đúng dưới góc độ tiêu chuẩn, Organic JAS không chỉ kiểm tra một sản phẩm cuối cùng.
Điều mà hệ thống này quan tâm rộng hơn nhiều: mảnh đất được canh tác như thế nào, giống cây đến từ đâu, loại vật tư nào được sử dụng, sâu bệnh được kiểm soát ra sao, nguồn nước có nguy cơ nhiễm chéo hay không, sản phẩm được thu hoạch – vận chuyển – bảo quản thế nào và toàn bộ quá trình đó có được ghi chép, kiểm soát hay không.
Nói cách khác, để hiểu Organic JAS, chúng ta phải nhìn vào cả quá trình tạo ra một hạt gạo, chứ không chỉ nhìn vào hạt gạo khi nó đã nằm trong bao bì.

Organic JAS là gì?
JAS – Japanese Agricultural Standards là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Nhật Bản trong lĩnh vực thực phẩm, nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, do Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản – MAFF – quản lý.
Trong hệ thống đó, Organic JAS là tiêu chuẩn dành cho các sản phẩm hữu cơ thuộc những nhóm được quy định, bao gồm nông sản hữu cơ và thực phẩm chế biến hữu cơ. Tiêu chuẩn Organic JAS đối với thực vật ban đầu được xây dựng dựa trên các hướng dẫn về thực phẩm hữu cơ của Codex Alimentarius và đã được Nhật Bản triển khai từ năm 2000.
Điểm quan trọng là Organic JAS vận hành theo cơ chế chứng nhận bên thứ ba. MAFF công nhận các tổ chức chứng nhận, và các tổ chức này đánh giá doanh nghiệp hoặc đơn vị sản xuất xem hệ thống sản xuất có đáp ứng các yêu cầu JAS hay không.
Tại Nhật Bản, với các nhóm sản phẩm thuộc quy định Organic JAS, sản phẩm không có dấu Organic JAS hợp lệ không được ghi nhãn là “Organic” hoặc “有機” theo cách được pháp luật quy định.
Nhưng chính xác thì tiêu chuẩn này kiểm soát những gì?

1. Organic JAS bắt đầu từ… mảnh đất
Với cây trồng, câu chuyện hữu cơ không bắt đầu vào ngày gieo hạt.
Nó bắt đầu từ lịch sử của mảnh đất trước đó.
Theo JAS đối với sản phẩm thực vật hữu cơ, với các cây trồng không phải cây lâu năm – như lúa – về nguyên tắc, quá trình sản xuất phải đáp ứng yêu cầu hữu cơ trong ít nhất hai năm trước thời điểm gieo hoặc trồng, đồng thời tiếp tục tuân thủ trong suốt quá trình canh tác. Đối với cây lâu năm, thời gian trước vụ thu hoạch đầu tiên theo tiêu chuẩn thông thường là ít nhất ba năm.
Điều này có ý nghĩa rất lớn.
Một thửa ruộng không thể hôm nay canh tác thông thường, ngày mai ngừng sử dụng một số vật tư rồi lập tức gọi vụ lúa tiếp theo là hữu cơ.
Đất cần một lịch sử quản lý phù hợp với tiêu chuẩn.
Đó cũng là lý do trong nông nghiệp hữu cơ người ta thường nói đến giai đoạn chuyển đổi – khoảng thời gian mà hệ thống canh tác đang chuyển từ phương pháp thông thường sang quản lý theo nguyên tắc hữu cơ.
2. Không chỉ kiểm soát bên trong ruộng, mà còn phải nhìn ra xung quanh
Một người nông dân có thể không sử dụng chất bị cấm trên ruộng của mình.
Nhưng chuyện gì xảy ra nếu ruộng bên cạnh phun thuốc và gió mang thuốc sang?
Hay nước tưới phải chảy qua một khu vực canh tác thông thường trước khi đi vào ruộng hữu cơ?
Đây là một trong những điểm khá đáng chú ý của Organic JAS.
Tiêu chuẩn yêu cầu phải có những biện pháp cần thiết nhằm hạn chế sự trôi dạt hoặc dòng chảy của các chất bị cấm từ khu vực xung quanh vào vùng sản xuất hữu cơ.
Tài liệu hướng dẫn của MAFF thậm chí đề cập đến những giải pháp như phân cách khu vực bằng đường, sử dụng lưới chắn gió, vùng đệm hoặc tạo rãnh nhằm hạn chế nước từ ruộng thông thường chảy sang. Với ruộng lúa, nếu nguồn nước đi qua ruộng canh tác thông thường, hệ thống quản lý cũng phải xem xét biện pháp để hạn chế nguy cơ chất không phù hợp đi theo dòng nước vào ruộng hữu cơ.
Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng:
Canh tác hữu cơ không chỉ là chuyện “tôi không phun gì trên ruộng của tôi”. Nó còn là câu chuyện quản lý nguy cơ từ môi trường xung quanh.
3. Hạt giống cũng nằm trong phạm vi kiểm soát
Một cánh đồng hữu cơ nhưng lại bắt đầu bằng nguồn giống không phù hợp thì sao?
Organic JAS cũng có yêu cầu đối với hạt giống và cây giống.
Nguyên tắc ưu tiên là sử dụng giống hoặc cây giống được sản xuất phù hợp với yêu cầu hữu cơ. Trong trường hợp khó có thể tìm được nguồn phù hợp, JAS có những điều khoản ngoại lệ với các điều kiện cụ thể, chẳng hạn hạn chế đối với việc sử dụng các chất bị cấm trong xử lý giống.
Đồng thời, tiêu chuẩn Organic JAS đối với sản phẩm thực vật không cho phép sử dụng giống và cây giống được tạo ra bằng công nghệ biến đổi gene theo phạm vi quy định của tiêu chuẩn. Tài liệu tổng quan của MAFF nêu việc không sử dụng hạt giống và cây giống biến đổi gene là một trong những điểm chính của phương pháp sản xuất Organic JAS.
Như vậy, việc kiểm soát không bắt đầu khi cây đã lớn.
Nó bắt đầu ngay từ nguồn vật liệu được đưa vào ruộng.
4. Organic không đồng nghĩa với “không bón gì”
Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất về nông nghiệp hữu cơ.
Một cây lúa vẫn cần nitơ, phospho, kali, các nguyên tố trung – vi lượng và một hệ đất có khả năng cung cấp dinh dưỡng.
Khác biệt nằm ở cách xây dựng và duy trì độ phì của đất.
Nguyên tắc của Organic JAS nhấn mạnh việc duy trì và tăng cường chu trình tự nhiên của nông nghiệp, tận dụng khả năng sản xuất vốn có của đất và hạn chế tải lượng môi trường. Việc duy trì độ phì có thể dựa vào compost và các biện pháp phù hợp khác, trong khi phân bón tổng hợp hóa học và các hóa chất nông nghiệp bị hạn chế theo các yêu cầu của tiêu chuẩn.
JAS đồng thời có các phụ lục quy định những loại vật liệu có thể được sử dụng trong những trường hợp và điều kiện nhất định.
Do đó, cách nói:
“Organic nghĩa là hoàn toàn không sử dụng bất cứ vật tư nào.”
là chưa chính xác.
Cách hiểu phù hợp hơn là:
Organic là một hệ thống quản lý trong đó vật tư đầu vào được kiểm soát và chỉ những loại phù hợp với tiêu chuẩn mới được phép sử dụng theo điều kiện quy định.
5. Quản lý sâu bệnh không đơn giản là “không dùng thuốc”
Cây trồng hữu cơ vẫn có sâu, bệnh, cỏ dại và các áp lực sinh học giống như bất kỳ hệ thống nông nghiệp nào khác.
Điểm khác nằm ở thứ tự ưu tiên trong quản lý.
Trong logic của tiêu chuẩn hữu cơ, các biện pháp canh tác, vật lý hoặc dựa trên chức năng sinh học được ưu tiên. Ở các công đoạn sau thu hoạch, JAS cũng quy định ưu tiên phương pháp vật lý hoặc sinh học để kiểm soát sinh vật gây hại; khi những phương pháp này không đủ hiệu quả thì chỉ những chất nằm trong danh mục cho phép và đáp ứng điều kiện tương ứng mới được sử dụng.
Tiêu chuẩn Organic JAS không đơn giản được xây dựng trên một khẩu hiệu “zero input”. Nó quy định những gì được phép, những gì không được phép và trong trường hợp nào một vật tư có thể được sử dụng.
6. Nước tưới cũng là một phần của câu chuyện hữu cơ
Với cây lúa, nước đặc biệt quan trọng vì cánh đồng thường liên kết với cả một hệ thống thủy lợi.
Một ruộng hữu cơ đôi khi không phải một “ốc đảo” hoàn toàn tách biệt.
Nguồn nước có thể đi qua nhiều khu vực canh tác trước khi đến ruộng.
Vì vậy, Organic JAS yêu cầu đánh giá nguy cơ các chất bị cấm trôi theo nguồn nước hoặc từ khu vực xung quanh đi vào vùng hữu cơ.
Tài liệu Q&A mới của MAFF nêu rằng đối với nước tưới đi qua các ruộng canh tác thông thường, cần có biện pháp thích hợp nhằm hạn chế vật liệu không phù hợp xâm nhập vào vùng hữu cơ; ví dụ có thể sử dụng một khu vực lưu giữ hoặc ruộng đệm trong điều kiện phù hợp.
Với lúa hữu cơ, điều này khiến việc quản lý nước không chỉ còn là:
“Cây lúa cần bao nhiêu nước?”
mà còn là:
“Nước đó đến từ đâu và đã đi qua đâu trước khi đến ruộng?”
7. Thu hoạch xong vẫn chưa kết thúc kiểm soát
Giả sử một ruộng lúa đã đáp ứng tất cả yêu cầu hữu cơ.
Lúa được thu hoạch.
Nhưng sau đó được vận chuyển chung, tồn trữ chung hoặc tiếp xúc với sản phẩm không hữu cơ mà không có biện pháp kiểm soát.
Khi đó tính toàn vẹn của hệ thống vẫn có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, Organic JAS không chỉ quy định giai đoạn trồng trọt mà còn bao gồm quản lý thu hoạch, tiếp nhận, vận chuyển, phân loại, sơ chế, làm sạch, lưu kho, đóng gói và các công đoạn sau thu hoạch.
Tiêu chuẩn cũng yêu cầu quản lý để tránh trộn lẫn sản phẩm hữu cơ với sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn và hạn chế nguy cơ nhiễm các chất không phù hợp trong quá trình sau thu hoạch.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng với gạo.
Bởi từ lúc hạt lúa rời khỏi đồng ruộng cho tới khi trở thành bao gạo trên kệ còn có một chuỗi khá dài:
thu hoạch → vận chuyển → làm khô → lưu kho → xay xát → phân loại → đóng gói.
Chỉ kiểm soát cánh đồng nhưng bỏ qua những công đoạn còn lại sẽ không tạo thành một hệ thống hữu cơ hoàn chỉnh.
8. Organic JAS còn kiểm soát hồ sơ và khả năng chứng minh
Một trong những phần người tiêu dùng ít nhìn thấy nhất lại là phần rất quan trọng của chứng nhận: hồ sơ.
Các đơn vị quản lý quá trình sản xuất được chứng nhận phải xây dựng những quy trình nội bộ liên quan đến giống, quản lý dinh dưỡng, canh tác, sâu bệnh, máy móc thiết bị và các công đoạn sau thu hoạch.
Hệ thống cũng yêu cầu tạo và lưu giữ hồ sơ về quá trình quản lý sản xuất cùng các tài liệu hỗ trợ liên quan.
Điều này dẫn đến một khác biệt rất quan trọng giữa:
“Tôi nói rằng sản phẩm của mình được trồng hữu cơ”
và
“Tôi có một hệ thống có thể chứng minh quá trình sản xuất đã được quản lý theo một tiêu chuẩn hữu cơ xác định.”
Trong chứng nhận hữu cơ, khả năng chứng minh gần như quan trọng không kém bản thân hoạt động trên đồng ruộng.
9. Vậy Organic JAS có phải chỉ là một xét nghiệm sản phẩm?
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần hiểu về Organic JAS.
Organic JAS là một hệ thống kiểm soát quá trình sản xuất và quản lý, chứ không đơn thuần là lấy một bao gạo đi xét nghiệm rồi từ kết quả đó kết luận toàn bộ hệ thống sản xuất là hữu cơ.
MAFF quy định các tiêu chí đối với người quản lý quá trình sản xuất, cơ sở, quy trình nội bộ, hồ sơ và hoạt động kiểm soát. Các tổ chức chứng nhận được MAFF công nhận thực hiện việc đánh giá sự phù hợp của đơn vị sản xuất với tiêu chuẩn JAS.
Xét nghiệm có thể là một công cụ phục vụ việc xác minh trong những tình huống phù hợp.
Nhưng giá trị cốt lõi của chứng nhận hữu cơ nằm ở việc kiểm soát cả hệ thống, không phải một con số duy nhất trong một lần xét nghiệm.

Từ hạt gạo nhìn ngược về cánh đồng
Khi cầm một hạt gạo trên tay, chúng ta chỉ nhìn thấy phần cuối cùng của một quá trình.
Không nhìn thấy đất đã được quản lý bao lâu.
Không nhìn thấy nước đã đi qua đâu.
Không nhìn thấy người nông dân đã xử lý sâu bệnh như thế nào.
Không nhìn thấy những trang nhật ký sản xuất.
Và cũng không nhìn thấy quá trình thu hoạch, lưu kho và xay xát phía sau nó.
Những hệ thống như Organic JAS giúp biến những phần “không nhìn thấy” đó thành những yếu tố có tiêu chuẩn và có khả năng kiểm chứng.
Vì thế, khi tìm hiểu về thực phẩm hữu cơ, có lẽ câu hỏi đáng quan tâm không chỉ là:
“Sản phẩm này có chữ Organic hay không?”
Mà còn là:
“Tiêu chuẩn đứng phía sau chữ Organic đó đang kiểm soát những gì?”
Hiểu được điều này cũng giúp chúng ta nhìn một hạt gạo theo một cách khác: không chỉ là sản phẩm cuối cùng của mùa vụ, mà là kết quả của cả một hệ thống từ đất – nước – cây trồng – con người đến quá trình sau thu hoạch.
Nguồn tham khảo
- Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries of Japan (MAFF) – Organic JAS
Tổng quan chính thức về hệ thống Organic JAS, tiêu chuẩn đối với nông sản hữu cơ, thực phẩm chế biến hữu cơ, quy định sử dụng dấu Organic JAS và hệ thống chứng nhận.
Organic JAS – MAFF Japan - MAFF – Inspection and Certification System for Organic Foods
Tài liệu giải thích nguyên tắc sản xuất hữu cơ và các nội dung Organic JAS kiểm soát, gồm: vùng trồng, hạt giống/cây giống, quản lý phân bón, canh tác, sâu bệnh và các công đoạn sau thu hoạch. Tài liệu cũng nêu nguyên tắc đối với cây hàng năm là không sử dụng phân bón hóa học và các hóa chất nông nghiệp thuộc phạm vi hạn chế trong ít nhất hai năm trước khi gieo/trồng theo điều kiện của tiêu chuẩn. - MAFF – JAS System
Tài liệu chính thức về cơ chế chứng nhận bên thứ ba của JAS. MAFF là cơ quan quản lý hệ thống và công nhận các tổ chức chứng nhận; các tổ chức này đánh giá doanh nghiệp và cơ sở sản xuất theo tiêu chí JAS.
JAS System – MAFF Japan - MAFF – Japanese Agricultural Standard for Organic Products of Plant Origin
Bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chính thức dành cho sản phẩm thực vật hữu cơ, bao gồm các yêu cầu về vùng sản xuất, giống, quản lý độ phì đất, kiểm soát sâu bệnh, thu hoạch, vận chuyển, phân loại, làm sạch, bảo quản và đóng gói. Phiên bản tiêu chuẩn sửa đổi mới được MAFF công bố có hiệu lực từ 01/01/2025. - MAFF – Technical Criteria for Certification of Production Process Managers
Quy định về hệ thống quản lý của đơn vị được chứng nhận, bao gồm quy trình nội bộ, người chịu trách nhiệm, việc kiểm soát quá trình sản xuất và lưu giữ hồ sơ phục vụ đánh giá chứng nhận. - MAFF – Questions and Answers on Organic JAS
Bộ tài liệu hỏi – đáp chuyên sâu của MAFF về thực tế áp dụng Organic JAS, bao gồm vùng đệm, nguy cơ nhiễm từ khu vực lân cận, nước tưới, vật tư đầu vào, giống và cách xử lý các tình huống phát sinh trong sản xuất hữu cơ. - Codex Alimentarius – Guidelines for Organically Produced Foods
Organic JAS đối với thực vật và thực phẩm chế biến có nguồn gốc thực vật ban đầu được xây dựng dựa trên hướng dẫn về sản xuất, chế biến, ghi nhãn và tiếp thị thực phẩm hữu cơ của Codex Alimentarius Commission. MAFF xác nhận cơ sở này trong tài liệu chính thức về Organic JAS.
Ghi chú biên tập
Bài viết mang tính cung cấp kiến thức phổ thông về Organic JAS. Các yêu cầu kỹ thuật có thể được sửa đổi theo từng phiên bản của tiêu chuẩn. Khi áp dụng cho chứng nhận thực tế, cần tham khảo tiêu chuẩn Organic JAS hiện hành, hướng dẫn của MAFF và tổ chức chứng nhận được công nhận.

